Tiếng Việt关键词
手机设为Tiếng Việt时,在事件标题中写入以下 342 个词中的任意一个,就会显示对应插图。

早餐
ăn sángbữa sángbữa sáng muộnbữa ăn lỡ

午餐
ăn trưabữa trưatiệc buổi trưa

晚餐
bữa tối

咖啡
cà phêcác loại cà phê

饮品
cocktailmón cocktailđồ uốngcác loại biabia

烧烤
bbqtiệc nướng ngoài trờitiệc nướng bbq

餐厅
nhà hàng

做饭
nấu ănnấu bữa tốinấu bữa trưanấu bữa ănsửa soạn bữa ănsửa soạn bữa tốisửa soạn bữa trưachuẩn bị bữa tốichuẩn bị bữa trưa

美式橄榄球
Bóng bầu dục MỹSiêu cúp bóng bầu dục MỹSiêu cúp MỹBóng bầu dục

跳跃
Nhảy

羽毛球
cầu lông

棒球
bóng chày

篮球
bóng rổ

保龄球
bowling

攀岩
leo núileo khối đá

板球
thi đấu cricket

骑行
xe đạpđạp xeđạpđi xe đạpChạy xe đạpChạy xe đạp địa hìnhXe đạp leo núi

小轮车
BMX

曲棍球
Khúc côn cầu trên cỏ

高尔夫
chơi gôn

健身
thể hìnhbài tậpcác bài tậpchương trình thể dụclớp thể dụcbài kiểm tra thể dụcđánh giá thể dụctrung tâm thể dụcđào tạo thể dụccử tạtập tạcrossfit

体操
thể dục dụng cụ

徒步
đi bộ đường dàiđi bộcuộc đi bộ đường dài

武术
karatejudotaekwondovõ thuậtJujutsuAikidojiu-jitsujiu jitsu

皮划艇
chèo thuyền kayakĐi xuồngBơi xuồng

乒乓球
ping pongbóng bànping-pongpingpong

赛艇
Chèo thuyềncuộc thi chèo thuyền Head of the CharlesCuộc đua May Bumpscuộc thi Head of the River Race

橄榄球
Bóng bầu dục

跑步
đi bộchạy bộchạychạy chậmCác môn điền kinhđiền kinhchạy nhanh

滑雪
trượt tuyếtđi trượt tuyếtván trượt tuyết

足球
bóng đá

游泳
bơibơi lộiđi bơiLặnBơi nghệ thuật

网球
quần vợt

铁人三项
ba môn phối hợp

排球
Bóng chuyền

瑜伽
yoga

航班
chuyến bay

酒店
khách sạn

公交
xe buýt

旅行
đi du lịchdu lịch

露营
cắm trại

电影
phimrạp chiếu phimbộ phim

音乐会
buổi hòa nhạcbuổi biểu diễncác buổi hòa nhạccác buổi biểu diễn

派对
lễ kỷ niệmăn mừngtiệc tùngtiệc

桌游
các trò chơi cờ bàntrò chơi cờ bànchơi cờ bànchơi cờ ca rô

电子游戏
Chơi trò chơi điện tửcác trò chơi điện tửvideo gamechơi điện tửAGDQSGDQGames Done Quick

电视
tvtivi

摄影
nhiếp ảnh

绘画
hội họaxưởng vẽxưởng nghệ thuậtlớp học vẽlớp vẽ

跳舞
khiêu vũnhảy múacác điệu múa

阅读
đọcsách điện tửcâu lạc bộ sách

音乐课
đàn pianohátLớp học nhạcluyện đồng casáodàn nhạckèn ô-boakèn clarinetkèn saxophonekèn cornettkèn trumpetđàn contrabassđàn cellokèn trombonekèn tubanhóm nhạcnhóm tứ tấu đàn dâybài học guitarnhạc cổ điểndàn hợp xướng

购物
danh sách mua sắmmua sắm

新年
Năm mớitếtđầu năm

春节
tết nguyên đántết Trung Hoatết âm lịchTết Việt NamTếtTết châu Á

伊斯兰新年
Năm mới của người Hồi giáoNăm mới của người HijriNăm mới của người Parsi

诺鲁孜节
Năm mới của người Ba TưNowruz

情人节
Ngày lễ tình yêuNgày lễ tình nhânNgày Valentine

圣帕特里克节
St PatricksSt Patrick's

狂欢节
Ngày Mardi GrasNgày thứ ba ăn mặnNgày trước tuần chayThứ ba béo

骄傲游行
dyke marchchristopher street daycuộc diễu binh đồng tính namniềm tự hào đồng tính namgayglersgayglercuộc diễu hành đồng tính nữcuộc diễu binh đồng tính nữniềm tự hào đồng tính nữniềm tự hào euroeuroprideniềm tự hào thế giớiworldprideĐồng tính nam và đồng tính nữđồng tính

万圣节
HalloweenHelloweenHallowe'enAllhalloweenĐêm HalloweenĐêm vọng Lễ Chư Thánh

感恩节
lễ tạ ơn

圣诞节
tiệc trưa lễ vọng giáng sinhbữa sáng muộn ngày trước giáng sinhbữa tối đêm vọng giáng sinhtiệc trưa hôm trước giáng sinhtiệc trưa ngày trước giáng sinhtiệc trưa giáng sinhbữa trưa vào giáng sinhbữa trưa lễ giáng sinhbữa ăn nhẹ đêm vọng giáng sinhbữa tối dịp noelbữa trưa dịp noelbữa ăn nhẹ đêm trước giáng sinhbữa tối trước noelbữa trưa trước noelbữa trưa noelbữa ăn nhẹ vào noelbữa tối giáng sinhbữa trưa vào ngày giáng sinhbữa sáng muộn vào ngày giáng sinhbữa tối dịp lễ giáng sinhbữa trưa dịp lễ giáng sinhbữa tiệc đêm trước giáng sinhtiệc lễ giáng sinhbữa tiệc đêm vọng giáng sinhbữa ăn giáng sinhbữa tiệc giáng sinhtiệc giáng sinhgiáng sinhnoel

生日
snhậtsinh nhậts-nhậts.nhật

婚礼
đám cướilễ cướitiệc cưới

迎婴派对
tiệc đón bé ra đờithai sảnlàm cha

毕业典礼
tốt nghiệp

投票
ngày bầu cửbầu cửngày bỏ phiếubỏ phiếuphiếu bầubỏ phiếu bầu cử

学习
họchọc tậphọc hànhviết láchviết

网课
học lập trìnhlớp học trực tuyếnlớp học trên mạng

面试
phỏng vấncuộc phỏng vấn

视频通话
liên hệcuộc gọi videohội thảo trực tuyến

计划
lập kế hoạch tuầnlập kế hoạch quýlập kế hoạch ngàylập kế hoạch kỳ nghỉ

打扫
dọn dẹp nhà cửadọn phòngdọn nhàdọn dẹpquét dọn bằng máy hút bụidọn dẹp bằng máy hút bụi

维修
sửa chữa tủ lạnhngười làm việc vặtthợ điệnthợ sửa ống nướcTự làm

账单
hoá đơn hằng thángthanh toán hoá đơnhạn trả hoá đơnthanh toán

快递
giao hàngbưu kiện

接送孩子
tựu trườngngày khai giảngtrở lại trườngđưa đến trườngđưa đi họcđón ở trườngđón về nhàkhai giảngmùa khai giảngđưa học sinh đến trườngđón học sinh về nhà

遛狗
dắt chó đi dạotrông nom chótrông giữ chódẫn chó đi dạođi dạo với chóngười dắt chódắt chó ra ngoàidẫn chó ra ngoàichó đi dạochó con đi dạochó con đi bộ

散步
đi dạođi bộ

睡觉
đang ngủnghỉ ngơithư giãnngủ chợp mắtngủngủ trưa

看医生
cuộc hẹn với bác sĩcuộc hẹn khámbệnh việnnhà thươngphòng khámtrạm y tếbác sĩbác sĩ điều trị

牙医
nha sĩnha khoarăng lợilấy cao răng

理发
cắt tóctóc

按摩
mát-xaxoa bóp lưngđấm lưng